cảnh huống
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng, hoàn cảnh cụ thể mà người ta gặp phải trong cuộc sống, đòi hỏi một cách ứng xử phù hợp: Từ này chỉ một tình huống, một sự kiện hoặc một giai đoạn mà con người trải qua, thường mang tính thử thách hoặc phức tạp, cần có sự đối mặt và xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã trải qua nhiều cảnh huống gian truân trong cuộc đời.
- Chúng ta cần bình tĩnh để phân tích cảnh huống phức tạp này.
- Cuốn tiểu thuyết mô tả những cảnh huống éo le của nhân vật chính.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cảnh huống éo le": chỉ tình thế khó xử, trớ trêu, đầy mâu thuẫn.
- Vở kịch xoay quanh những cảnh huống éo le của gia đình ấy.
- "cảnh huống ngặt nghèo": chỉ tình thế khó khăn, nguy hiểm, cấp bách.
- Người lính giữ vững tinh thần trong cảnh huống ngặt nghèo nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Hoàn cảnh (danh từ): Điều kiện, tình hình chung bao quanh một sự việc hay con người. (Ví dụ: ).
- Tình huống (danh từ): Tình thế, trạng thái xảy ra tại một thời điểm cụ thể, thường dùng trong phân tích, xử lý. (Ví dụ: ).
- Tình cảnh (danh từ): Tình trạng thực tế (thường khó khăn) mà ai đó đang ở trong. (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Tình thế: Trạng thái, cục diện của sự việc tại một thời điểm.
- Vận hội (trong một số ngữ cảnh): Cơ hội hoặc tình thế do thời cuộc đem lại.
Lưu ý sử dụng
- "Cảnh huống" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc các bài phân tích, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh đến tính chất và của tình trạng được nói đến.
- dt. Tình trạng gặp phải (cần được ứng xử như thế nào trong cuộc sống): cảnh huống gian truân gặp nhiều cảnh huống phức tạp.